木箫

mộc tiêu

Hán Việt: mộc tiêu

Tổng quan

(âm nhạc) clarinet

Cấu tạo: 木 (mộc) + 簫 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáo trúc
  • Biên soạn wooden vertical flute M:⁴zhī

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clarionet

Eng

  • Cihui 木簫 ùxiāo n. wooden vertical flute M:⁴zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制