木箱 mù xiāng · mộc tương Hán Việt: mộc tương · Pinyin: mù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 箱 (tương)Pinyinmù xiāngHán Việtmộc tươngCấu tạo木 + 箱 · mộc + tương nghĩa thành phần: mộc + tương Nghĩa EngCihui 木箱 mùxiāng* n. wooden box/trunk M:²zhī/gejaJMdict wooden box|wooden crate