木節

mù jié mộc tiết

Hán Việt: mộc tiết · Pinyin: mù jié

Tổng quan

mấu gỗ | nút gỗ

Cấu tạo: (mộc) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấu gỗ | nút gỗ

Eng

  • CC-CEDICT gnarl|knag
  • Cihui gnarl; knag