木精

mù jīng mộc tinh

Hán Việt: mộc tinh · Pinyin: mù jīng

Tổng quan

mê-ta-nô-la

Cấu tạo: (mộc) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mê-ta-nô-la

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.樹精。南朝梁.任昉《述異記》卷上:「千年木精為青牛。」也作「彭侯」、「青牛」。 2.甲醇的別名。參見「甲醇」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岁星; 麟; 木之精灵; 甲醇的俗名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岁星。 2.麟。 3.木之精灵。 4.甲醇的俗名。

Eng

  • Cihui 木精 ùjīng n. <chem.> wood spirits/alcohol

ja

  • JMdict wood alcohol|the spirit of a tree