木紋

mù wén mộc văn

Hán Việt: mộc văn · Pinyin: mù wén

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由於不規則的色澤、生長輪、髓線、髓斑、節痕等,致使木材表面顯現出各種不規則的紋路及線條者。

Eng

  • Cihui 木紋 ùwén n. the grain of wood M:²dào