木紀

mù jì mộc kỉ

Hán Việt: mộc kỉ · Pinyin: mù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指木德王朝的世运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指木德王朝的世运。