木罌

mù yīng mộc anh

Hán Việt: mộc anh · Pinyin: mù yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制的盛流质容器。 2.见"木罂缻"。