木罌缻

mù yīng fǒu

Pinyin: mù yīng fǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (anh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"木罂缶"; 用木柙夹缚众罂缻而成的浮渡工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"木罂缶"。 2.用木柙夹缚众罂缻而成的浮渡工具。