木罌

mù yīngmộc anh

Hán Việt: mộc anh · Pinyin: mù yīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.木制的盛流质容器。 2.见"木罂缻"。

Cấu tạo: 木 (mộc) + 罌 (anh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木蘭 · 木製