木耙 mộc bá Hán Việt: mộc bá Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 耙 (bá)Hán Việtmộc báCấu tạo木 + 耙 · mộc + bá nghĩa thành phần: mộc + bá Nghĩa EngCihui 木耙 ùpá n. wooden rake M:¹bǎ