木聖 mù shèng · mộc thánh Hán Việt: mộc thánh · Pinyin: mù shèng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 聖 (thánh)Pinyinmù shèngHán Việtmộc thánhCấu tạo木 + 聖 · mộc + thánh nghĩa thành phần: mộc + thánh