木腸

mù cháng mộc tràng

Hán Việt: mộc tràng · Pinyin: mù cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心肠硬,不动感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心肠硬,不动感情。