木膚 mù fū · mộc phu Hán Việt: mộc phu · Pinyin: mù fū Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 膚 (phu)Pinyinmù fūHán Việtmộc phuCấu tạo木 + 膚 · mộc + phu nghĩa thành phần: mộc + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树皮。Tân Hoa Tự Điển 1.树皮。