木脈 mù mài · mộc mạch Hán Việt: mộc mạch · Pinyin: mù mài Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 脈 (mạch)Pinyinmù màiHán Việtmộc mạchCấu tạo木 + 脈 · mộc + mạch nghĩa thành phần: mộc + mạch