木腔

mù qiāng mộc khang

Hán Việt: mộc khang · Pinyin: mù qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激水之器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.激水之器。