木脑壳 mộc não xác Hán Việt: mộc não xác Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 脑 (não) + 壳 (xác)Hán Việtmộc não xácCấu tạo木 + 脑 + 壳 · mộc + não + xác nghĩa thành phần: mộc + não + xác