木腸 mù cháng · mộc tràng Hán Việt: mộc tràng · Pinyin: mù cháng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 腸 (tràng)Pinyinmù chángHán Việtmộc tràngCấu tạo木 + 腸 · mộc + tràng nghĩa thành phần: mộc + tràng