木船

mù chuán mộc thuyền

Hán Việt: mộc thuyền · Pinyin: mù chuán

Tổng quan

thuyền gỗ

Cấu tạo: (mộc) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyền gỗ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木制的船,通常用橹﹑桨等行驶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制的船,通常用橹﹑桨等行驶。

Eng

  • CC-CEDICT wooden boat
  • Cihui wooden boat