木芽 mù yá · mộc nha Hán Việt: mộc nha · Pinyin: mù yá Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 芽 (nha)Pinyinmù yáHán Việtmộc nhaCấu tạo木 + 芽 · mộc + nha nghĩa thành phần: mộc + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木的嫩芽。Tân Hoa Tự Điển 1.草木的嫩芽。