木茹 mù rú · mộc như Hán Việt: mộc như · Pinyin: mù rú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 茹 (như)Pinyinmù rúHán Việtmộc nhưCấu tạo木 + 茹 · mộc + như nghĩa thành phần: mộc + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以树木果实充饥。Tân Hoa Tự Điển 1.以树木果实充饥。