木蓮
mộc liên
Hán Việt: mộc liên · Pinyin: mù lián
Tổng quan
cây mỡ: cây mộc liên/cây phù dung/hoa phù dung
Nghĩa
Việt
- Cihui cây mỡ: cây mộc liên/cây phù dung/hoa phù dung
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 常绿乔木。叶子长椭圆状披针形,花如莲,果穗球形,成熟时紫色。俗称黄心树。南朝梁江淹《闽中草木颂十五首》中有《木莲》篇; 木芙蓉的别名; 即薜荔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.常绿乔木。叶子长椭圆状披针形,花如莲,果穗球形,成熟时紫色。俗称黄心树。南朝梁江淹《闽中草木颂十五首》中有《木莲》篇。 2.木芙蓉的别名。 3.即薜荔。
Eng
- Cihui 木蓮 ùlián n. 1. magnolia 2. cotton rose 3. a kind of fig