木菌 mộc khuẩn Hán Việt: mộc khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 菌 (khuẩn)Hán Việtmộc khuẩnCấu tạo木 + 菌 · mộc + khuẩn nghĩa thành phần: mộc + khuẩn Nghĩa EngCihui 木菌 ùjùn* n. <bot.> edible mushroom growing under trees