木落

mù luò mộc lạc

Hán Việt: mộc lạc · Pinyin: mù luò

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葉落。晉.張載〈七哀詩〉二首之二:「白露中夜結,木落柯條深。」《水滸傳》第七三回:「此時草枯地闊,木落山空,於路無話。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树叶凋落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树叶凋落。