木藍

mù lán mộc lam

Hán Việt: mộc lam · Pinyin: mù lán

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又名槐蓝。羽状复叶,花红色,荚果线状圆柱形。叶供制蓝靛,又供药用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又名槐蓝。羽状复叶,花红色,荚果线状圆柱形。叶供制蓝靛,又供药用。

Eng

  • Cihui 木藍 mùlán n. <bot.> indigo dye stuff