木蕖 mù qú·mộc cừ Hán Việt: mộc cừ · Pinyin: mù qú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.木芙蓉的别名。 Cấu tạo: 木 (mộc) + 蕖 (cừ)Pinyinmù qúHán Việtmộc cừCấu tạo木 + 蕖 · mộc + cừ nghĩa thành phần: mộc + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.木芙蓉的别名。 Từ liên quan Gần nghĩa木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制