木蛇

mộc xà

Hán Việt: mộc xà

Tổng quan

mộc xà (經名)木叉也,見木叉條。朝野群載十二律師勅宣曰:「勤修香火,堅護木蛇。」☸

Cấu tạo: (mộc) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộc xà (經名)木叉也,見木叉條。朝野群載十二律師勅宣曰:「勤修香火,堅護木蛇。」☸