木蜜 mù mì · mộc mật Hán Việt: mộc mật · Pinyin: mù mì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 蜜 (mật)Pinyinmù mìHán Việtmộc mậtCấu tạo木 + 蜜 · mộc + mật nghĩa thành phần: mộc + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枳椇的别名; 蜜香的别名; 枣子的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.枳椇的别名。 2.蜜香的别名。 3.枣子的别名。