木蠹
mộc đố
Hán Việt: mộc đố · Pinyin: mù dù
Tổng quan
bọ gỗ | ngài gỗ | LT:隻|只
Nghĩa
Việt
- Cihui bọ gỗ | ngài gỗ | LT:隻|只
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"木衏"; 食木虫。蝎﹑蝤蛴﹑蛣g等皆是。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"木衏"。 2.食木虫。蝎﹑蝤蛴﹑蛣g等皆是。
Eng
- Cihui 木蠹 ùdù n. wood/carpenter moth M:²zhī/ge