木表

mù biǎo mộc biểu

Hán Việt: mộc biểu · Pinyin: mù biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木标。立木书字,以为标记; 指用于测日影计时的木制标杆; 树木的外层; 树梢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木标。立木书字,以为标记。 2.指用于测日影计时的木制标杆。 3.树木的外层。 4.树梢。

ja

  • JMdict part of a wooden board closer to the bark|face side