木解 mù jiě · mộc giải Hán Việt: mộc giải · Pinyin: mù jiě Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 解 (giải)Pinyinmù jiěHán Việtmộc giảiCấu tạo木 + 解 · mộc + giải nghĩa thành phần: mộc + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教所说尸解的一种。谓借木解脱躯体而成仙。Tân Hoa Tự Điển 1.道教所说尸解的一种。谓借木解脱躯体而成仙。