木象 mù xiàng · mộc tượng Hán Việt: mộc tượng · Pinyin: mù xiàng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 象 (tượng)Pinyinmù xiàngHán Việtmộc tượngCấu tạo木 + 象 · mộc + tượng nghĩa thành phần: mộc + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木雕的人像。Tân Hoa Tự Điển 1.木雕的人像。