木賜 mù cì · mộc tứ Hán Việt: mộc tứ · Pinyin: mù cì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 賜 (tứ)Pinyinmù cìHán Việtmộc tứCấu tạo木 + 賜 · mộc + tứ nghĩa thành phần: mộc + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孔子弟子子贡,姓端木名赐,省称木赐。Tân Hoa Tự Điển 1.孔子弟子子贡,姓端木名赐,省称木赐。