木路

mù lù mộc lộ

Hán Việt: mộc lộ · Pinyin: mù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"木辂"。指古代帝王所乘的一种车,只涂漆而不覆以革,亦无金﹑玉﹑象牙之饰; 晩清初办铁路时建议试制的木轨路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"木辂"。指古代帝王所乘的一种车,只涂漆而不覆以革,亦无金﹑玉﹑象牙之饰。 2.晩清初办铁路时建议试制的木轨路。