木辀

mù zhōu mộc chu

Hán Việt: mộc chu · Pinyin: mù zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车厢的木格栏。即车厢前面和左右两面横直相交的栏木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车厢的木格栏。即车厢前面和左右两面横直相交的栏木。