木遁 mù dùn · mộc độn Hán Việt: mộc độn · Pinyin: mù dùn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 遁 (độn)Pinyinmù dùnHán Việtmộc độnCấu tạo木 + 遁 · mộc + độn nghĩa thành phần: mộc + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓借木遁形隐身之术。Tân Hoa Tự Điển 1.谓借木遁形隐身之术。