木鉢

mù bō mộc bát

Hán Việt: mộc bát · Pinyin: mù bō

Tổng quan

máng ăn (cho vật nuôi), máng xối, ống xối (để tiêu nước), máng nhào bột (để làm bánh mì)

Cấu tạo: (mộc) + (bát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máng ăn (cho vật nuôi), máng xối, ống xối (để tiêu nước), máng nhào bột (để làm bánh mì)

ja

  • JMdict wooden bowl