木鑣 mù biāo · mộc tiêu Hán Việt: mộc tiêu · Pinyin: mù biāo Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 鑣 (tiêu)Pinyinmù biāoHán Việtmộc tiêuCấu tạo木 + 鑣 · mộc + tiêu nghĩa thành phần: mộc + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木制的马衔。用于丧礼,取其发声小。Tân Hoa Tự Điển 1.木制的马衔。用于丧礼,取其发声小。