木馒头 mù mán tou·mộc man đầu Hán Việt: mộc man đầu · Pinyin: mù mán tou Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.木莲的别名。 Cấu tạo: 木 (mộc) + 饅 (man) + 頭 (đầu)Pinyinmù mán touHán Việtmộc man đầuCấu tạo木 + 饅 + 頭 · mộc + man + đầu nghĩa thành phần: mộc + man + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.木莲的别名。 Từ liên quan Gần nghĩa馒头 · 木饅頭 · 馒头铺 · 馒头蟹科