木驢

mù lǘ mộc lư

Hán Việt: mộc lư · Pinyin: mù lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种兵车。用于攻城; 刑具。为装有轮轴的木架,载犯人示众并处死; 一种运载工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种兵车。用于攻城。 2.刑具。为装有轮轴的木架,载犯人示众并处死。 3.一种运载工具。