木骨

mù gǔ mộc cốt

Hán Việt: mộc cốt · Pinyin: mù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓人体之骨相当于五行说中之"木",故称; 五加的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人体之骨相当于五行说中之"木",故称。 2.五加的别名。

ja

  • JMdict wooden frame