木魅 mù mèi · mộc mị Hán Việt: mộc mị · Pinyin: mù mèi Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 魅 (mị)Pinyinmù mèiHán Việtmộc mịCấu tạo木 + 魅 · mộc + mị nghĩa thành phần: mộc + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指老树变成的妖魅。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指老树变成的妖魅。