木鯨 mù jīng · mộc kình Hán Việt: mộc kình · Pinyin: mù jīng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 鯨 (kình)Pinyinmù jīngHán Việtmộc kìnhCấu tạo木 + 鯨 · mộc + kình nghĩa thành phần: mộc + kình