木鱉 mộc miết Hán Việt: mộc miết Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 鱉 (miết)Hán Việtmộc miếtCấu tạo木 + 鱉 · mộc + miết nghĩa thành phần: mộc + miết Nghĩa EngCihui 木鱉 ùbiē n. <bot.> Momordica cochin-chinensis (an herbal drug)