木鳶
mộc diên
Hán Việt: mộc diên · Pinyin: mù yuān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 木造的鳶鳥。古人所製飛行器具。《韓非子.外儲說》:「其說在田鳩對荊王也,故墨子為木鳶。」
Eng
- Cihui 木鳶 ùyuān n. wooden kite (a legendary machine)
Hán Việt: mộc diên · Pinyin: mù yuān