木鳶

mù yuān mộc diên

Hán Việt: mộc diên · Pinyin: mù yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说古代木制的形状像鸢的飞行器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说古代木制的形状像鸢的飞行器。

Eng

  • Cihui 木鳶 ùyuān n. wooden kite (a legendary machine)