木鷂 mù yào · mộc diêu Hán Việt: mộc diêu · Pinyin: mù yào Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 鷂 (diêu)Pinyinmù yàoHán Việtmộc diêuCấu tạo木 + 鷂 · mộc + diêu nghĩa thành phần: mộc + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹞鹰的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.鹞鹰的一种。