木龍

mù lóng mộc long

Hán Việt: mộc long · Pinyin: mù lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木刻的龙。古代祈雨时用之; 木名; 护堤的木栏; 传说栖息在航海大船里的蛇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木刻的龙。古代祈雨时用之。 2.木名。 3.护堤的木栏。 4.传说栖息在航海大船里的蛇。