未一

wèi yī vị nhất

Hán Việt: vị nhất · Pinyin: wèi yī

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"未壹"。没有统一; 不完备; 不一一详述。多用于书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"未壹"。没有统一。 2.不完备。 3.不一一详述。多用于书信。