未上學 wèi shàng xué · vị thượng học Hán Việt: vị thượng học · Pinyin: wèi shàng xué Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 上 (thượng) + 學 (học)Pinyinwèi shàng xuéHán Việtvị thượng họcCấu tạo未 + 上 + 學 · vị + thượng + học nghĩa thành phần: vị + thượng + học