未償 vị thường Hán Việt: vị thường Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 償 (thường)Hán Việtvị thườngCấu tạo未 + 償 · vị + thường nghĩa thành phần: vị + thường Nghĩa EngCihui 未償 wèicháng attr. <econ.> outstanding